Chế định Thừa phát lại là một trong những chế định bổ trợ tư pháp quan trọng tại Việt Nam. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, từ thời Pháp thuộc, giai đoạn gián đoạn hoạt động đến quá trình khôi phục thí điểm và triển khai trên phạm vi toàn quốc, chế định này ngày càng được hoàn thiện. Bài viết dưới đây trình bày quá trình hình thành, phát triển và vai trò của Thừa phát lại (nay là Thừa hành viên) trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Nội dung chính
Chế định Thừa phát lại là gì?
Thừa phát lại là một chế định pháp lý được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng nhằm hỗ trợ hoạt động tư pháp và thi hành án dân sự.
Tại Việt Nam, Thừa phát lại là người được Nhà nước bổ nhiệm để thực hiện một số nhiệm vụ như lập vi bằng, tống đạt văn bản, xác minh điều kiện thi hành án và tổ chức thi hành án dân sự theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan tổ chức theo quy định của pháp luật.
Sự ra đời và phát triển của chế định Thừa phát lại góp phần xã hội hóa một số hoạt động tư pháp, giảm tải cho các cơ quan nhà nước, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để người dân và doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ pháp lý nhanh chóng, hiệu quả và minh bạch hơn.
Thừa phát lại xuất hiện tại Việt Nam từ khi nào?
Chế định Thừa phát lại không phải là một mô hình hoàn toàn mới. Trên thực tế, chế định này đã tồn tại tại Việt Nam từ thời Pháp thuộc.
Sau Cách mạng Tháng Tám, cùng với quá trình cải cách bộ máy tư pháp, Nhà nước ban hành Sắc lệnh số 85/SL ngày 22/5/1950. Từ đó, chế định Thừa phát lại dần không còn được duy trì tại miền Bắc và sau năm 1975 cũng chấm dứt hoạt động trên phạm vi cả nước.
Khôi phục chế định Thừa phát lại
Trong tiến trình cải cách tư pháp, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 49-NQ/TW năm 2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, trong đó xác định cần nghiên cứu và thí điểm chế định Thừa phát lại (Thừa hành viên) nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thi hành án dân sự.
Trên cơ sở đó, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 24/2008/QH12 giao Chính phủ tổ chức thí điểm chế định Thừa phát lại tại một số địa phương. Đây được xem là dấu mốc quan trọng đánh dấu sự trở lại của chế định này sau nhiều năm gián đoạn.
Giai đoạn thí điểm (2009–2015)
Ngày 24/7/2009, Chính phủ ban hành Nghị định số 61/2009/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại thực hiện thí điểm tại Thành phố Hồ Chí Minh với 5 văn phòng.
Trong giai đoạn này, Thừa phát lại được giao thực hiện 4 công việc chính:
- Tống đạt văn bản của Tòa án và cơ quan thi hành án dân sự.
- Lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi theo yêu cầu.
- Xác minh điều kiện thi hành án dân sự.
- Trực tiếp tổ chức thi hành án dân sự theo yêu cầu.
Kết quả thí điểm cho thấy mô hình hoạt động hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thực tế của người dân và doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực lập vi bằng và hỗ trợ thi hành án. Sau đó, phạm vi thí điểm được mở rộng sang nhiều tỉnh, thành phố trên cả nước.
Chính thức triển khai trên toàn quốc
Sau khi tổng kết quá trình thí điểm, Quốc hội đã đồng ý cho tiếp tục triển khai chế định Thừa phát lại trên phạm vi toàn quốc.
Ngày 08/01/2020, Chính phủ ban hành Nghị định số 08/2020/NĐ-CP thay thế các quy định trước đây, tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại trên cả nước. Từ đây, hệ thống Văn phòng Thừa phát lại được thành lập tại nhiều địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Giai đoạn hoàn thiện pháp luật
Cùng với sự phát triển của xã hội và yêu cầu cải cách tư pháp, các quy định về Thừa phát lại tiếp tục được hoàn thiện.
Từ ngày 01/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 151/2026/NĐ-CP quy định về tổ chức và hoạt động của Thừa hành viên và Văn phòng Thừa hành án dân sự, thay thế các quy định trước đây. Theo đó, hệ thống pháp luật tiếp tục hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu thực tiễn trong bối cảnh chuyển đổi số và cải cách tư pháp.
Một điểm đáng chú ý là tên gọi “Thừa phát lại” được đổi tên thành “Thừa hành viên”, “Văn phòng Thừa phát lại” được đổi tên là “Văn phòng Thi hành án dân sự” phản ánh sự thay đổi trong khuôn khổ pháp lý hiện hành và định hướng phát triển của nghề Thừa phát lại (Thừa hành viên) trong giai đoạn mới.
Vai trò của chế định Thừa phát lại
Sau nhiều năm hoạt động, chế định Thừa phát lại đã khẳng định vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam.
Thông qua việc lập vi bằng, tống đạt văn bản, xác minh điều kiện thi hành án và tổ chức thi hành án theo quy định của pháp luật, Thừa phát lại góp phần:
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
- Hỗ trợ Tòa án và cơ quan thi hành án dân sự trong hoạt động tố tụng và thi hành án dân sự.
- Tạo lập nguồn chứng cứ khách quan để Tòa án nhân dân và các cơ quan có thẩm quyền xem xét khi giải quyết vụ việc.
- Góp phần giảm tải công việc cho Tòa án, cơ quan Thi hành án dân sự.
- Nâng cao hiệu quả cải cách tư pháp và xã hội hóa hoạt động bổ trợ tư pháp.
Từ một chế định đã từng tồn tại trong lịch sử, bị gián đoạn trong nhiều thập kỷ và được khôi phục từ năm 2009, Thừa phát lại (Thừa hành viên) đã từng bước khẳng định vị trí trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Quá trình hoàn thiện pháp luật qua các giai đoạn cho thấy chủ trương nhất quán của Đảng, Nhà nước ta trong việc xây dựng một cơ chế hỗ trợ tư pháp chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, góp phần bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy cải cách tư pháp theo hướng hiện đại.

